endowment insurance
A young couple receives an endowment insurance payout for their child's college fund.
- Danh từ:
- Bảo hiểm trọn đời (dạng kết hợp tiết kiệm): "endowment insurance" là một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, trong đó công ty bảo hiểm cam kết chi trả một số tiền cố định (gọi là số tiền bảo hiểm) cho người được bảo hiểm khi họ còn sống đến một thời điểm nhất định (ngày đáo hạn), hoặc chi trả cho người thụ hưởng được chỉ định ngay lập tức nếu người được bảo hiểm qua đời trước thời điểm đó.
- (Anh ấy mua một hợp đồng bảo hiểm trọn đời để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.)
- (Bảo hiểm trọn đời đã chi trả một khoản tiền một lần khi bà ấy bước sang tuổi 65.)
- (Nếu người được bảo hiểm qua đời trước khi hợp đồng đáo hạn, người thụ hưởng sẽ nhận được quyền lợi từ bảo hiểm trọn đời.)
"to take out an endowment insurance policy": mua một hợp đồng bảo hiểm trọn đời.
- Many people take out an endowment insurance policy as a way to save for their children's education. (Nhiều người mua hợp đồng bảo hiểm trọn đời như một cách tiết kiệm cho việc học của con cái họ.)
"endowment insurance maturity": ngày đáo hạn của bảo hiểm trọn đời.
- The endowment insurance maturity date is set for 20 years from the start of the policy. (Ngày đáo hạn của bảo hiểm trọn đời được ấn định là 20 năm kể từ khi bắt đầu hợp đồng.)
Endowment policy (n): hợp đồng bảo hiểm trọn đời (cách gọi ngắn gọn).
- He invested in an endowment policy for long-term savings. (Anh ấy đầu tư vào một hợp đồng bảo hiểm trọn đời để tiết kiệm dài hạn.)
Endowment plan (n): kế hoạch bảo hiểm trọn đời.
- The endowment plan offers both insurance coverage and investment returns. (Kế hoạch bảo hiểm trọn đời cung cấp cả bảo hiểm lẫn lợi nhuận đầu tư.)
- Life insurance with savings component: bảo hiểm nhân thọ có yếu tố tiết kiệm.
- Maturity life insurance: bảo hiểm nhân thọ đáo hạn.
- Whole life insurance (dạng kết hợp): bảo hiểm nhân thọ trọn đời (nhưng cần lưu ý: "endowment insurance" khác với "whole life insurance" ở chỗ nó có ngày đáo hạn cụ thể, trong khi "whole life insurance" kéo dài suốt đời).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "endowment insurance" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Thay vào đó, các động từ thường dùng kèm là:) - Take out: mua (hợp đồng bảo hiểm). - She took out an endowment insurance policy last year. (Cô ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm trọn đời vào năm ngoái.)
- Pay out: chi trả (khoản tiền bảo hiểm).
- The insurance company will pay out the endowment insurance amount upon maturity. (Công ty bảo hiểm sẽ chi trả số tiền bảo hiểm trọn đời khi đáo hạn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "endowment insurance". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về bảo hiểm nói chung:) - A safe bet: một khoản đầu tư an toàn. - Endowment insurance is considered a safe bet for long-term financial planning. (Bảo hiểm trọn đời được coi là một khoản đầu tư an toàn cho kế hoạch tài chính dài hạn.)